
Oday Dabbagh là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Zamalek SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
510Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 428 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 81% | 44% | 0 | 0 | 6,66 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 2 | 82 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 78% | 41% | 0 | 0 | 4,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/122 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/43 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 4,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,28 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 5-0 | 82 | 2 | 1 | 3 | 3 | 1 | 25/32 | 2 | 5/12 | — | 9,46 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 3/6 | — | 6,78 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/16 | 1 | 7/15 | — | 6,28 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-1 | 73 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 21/27 | 2 | 3/9 | — | 7,28 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | T 3-0 | 87 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 2/6 | — | 7,46 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 3/6 | V | 5,96 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 5/7 | — | 7,85 |
| 17/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs USM Alger | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/18 | 1 | 4/11 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/01/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 23/03/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/03/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 30/11/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/03/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực38