
Mohammed Rashid là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo East Bengal FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82% | 38% | 0 | 0 | 6,93 |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 62% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/78 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/49 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 41/49 | 3 | 5/8 | V | 6,59 |
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Shorta | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 30/33 | 0 | 2/4 | — | 7,54 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Hussein SC (Irbid) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/45 | 1 | 3/9 | — | 6,32 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/36 | 3 | 7/11 | V | 7,86 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/33 | 3 | 6/11 | — | 7,20 |
| 11/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/46 | 0 | 1/6 | V | 6,21 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mumbai City FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/20 | 1 | 2/3 | — | 6,49 |
| 28/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 3-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/12 | 1 | 1/1 | — | 7,15 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 3/6 | — | 6,35 |
| 23/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 7-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 49/62 | 4 | 5/6 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/12/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 21/07/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 14/09/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 30/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/08/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/01/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 15/02/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 14/07/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực39