
Jonathan Cantillana
Tiền vệPSE
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jonathan Cantillana là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch PSE.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 0 | 6/8 | — | 6,52 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/3 | — | 5,86 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/22 | 0 | 2/4 | V | 6,03 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Úc | B 0-5 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 5/8 | — | 5,70 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Lebanon | H 0-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Lebanon | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 275 nghìn € |
| 16/06/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 13/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/07/2022 | 30 | 325 nghìn € |
| 09/03/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/10/2023 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/03/2026 | Machhindra Football Club | Thimphu City FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Al-Shomooa SC | Machhindra Football Club | Hết hạn mượn | — |
| 30/09/2025 | Lalitpur City FC | Al-Shomooa SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2025 | Maziya S&RC | Lalitpur City FC | Hết hạn mượn | — |
| 25/09/2024 | Al-Shomooa SC | Maziya S&RC | Hết hạn mượn | — |
| 09/02/2024 | Free Player | Al-Shomooa SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PSS Sleman | Free Player | Trở lại | — |
| 21/01/2023 | PSIS Semarang | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2019 | Hilal Al-Quds Club | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Enppi | Hilal Al-Quds Club | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/07/2017 | Ahli Al-Khaleel | Enppi | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/01/2017 | Kuala Lumpur City FC | Ahli Al-Khaleel | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/07/2016 | Palestino | Kuala Lumpur City FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/03/2016 | Ahli Al-Khaleel | Palestino | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Palestino | Ahli Al-Khaleel | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | San Antonio Unido | Palestino | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Palestino | San Antonio Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2014 | San Antonio Unido | Palestino | Hết hạn mượn | — |