Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wessam Abou Ali

Columbus CrewTiền đạoPSE
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Wessam Abou Ali là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Columbus Crew.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
567Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
113Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—7756750120970%33%107,15

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/20
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/116 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/69 (33%)
Không chiến thắng / thua
6 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 34
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wessam Abou Ali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/04/2026MLSvs Orlando CityH 1-135001004/401/2—6,62
05/04/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1902052111/1315/10—9,13
22/03/2026MLS@ Toronto FCB 1-2901032014/2114/12—7,50
15/03/2026MLSvs Nashville SCB 0-1900011117/2303/8—6,38
08/03/2026MLSvs Chicago FireH 0-090002029/1314/7—6,27
01/03/2026MLS@ Sporting Kansas CityH 2-2901052013/2203/14—6,64
22/02/2026MLS@ Portland TimbersB 2-3821132114/2013/16V7,50
11/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs OmanH 1-190003115/1003/17—6,32
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ KuwaitT 2-0901072112/1749/20—7,51
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs IraqT 2-190106318/1306/15V7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20181950 nghìn €
01/06/201819250 nghìn €
20/12/201819350 nghìn €
07/06/201920450 nghìn €
08/09/201920400 nghìn €
21/12/201920400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
30/07/202021400 nghìn €
22/12/202021350 nghìn €
03/06/202122250 nghìn €
27/12/202122250 nghìn €
19/06/202223150 nghìn €
12/09/202223250 nghìn €
21/12/202223350 nghìn €
25/06/202324400 nghìn €
12/09/202324500 nghìn €
07/12/2023241,5 triệu €
23/04/2024251,5 triệu €
02/10/2024253,0 triệu €
13/02/2025263,5 triệu €
12/06/2025264,0 triệu €
11/09/2025266,0 triệu €
10/12/2025266,0 triệu €
01/06/2026276,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2025Al Ahly FCColumbus CrewHết hạn mượn 6.4M €6,4 triệu €
10/01/2024IK Sirius FKAl Ahly FCHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
12/07/2023VendsysselIK Sirius FKHết hạn mượn 0.463M €463 nghìn €
30/08/2021SilkeborgVendsysselChuyển nhượng—
07/09/2020AalborgSilkeborgHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/07/2020VendsysselAalborgCho mượn—
04/01/2020AalborgVendsysselChuyển nhượng—
30/12/2019VendsysselAalborgCho mượn—
22/08/2019AalborgVendsysselChuyển nhượng—
07/02/2018Aalborg BK U19AalborgChuyển nhượng—
30/06/2016Aalborg BK YouthAalborg BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com