
Rami Hamadeh
Thủ mônPSE
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Rami Hamadeh là thủ môn 32 tuổi quốc tịch PSE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 5-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 6,91 |
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | — | — | 5,93 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 6 | 1 | 0 | 13/19 | 0 | — | — | 6,99 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | — | — | 5,53 |
| 28/03/2026 | Qatari Stars Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | H 3-3 | 90 | 5 | 3 | 0 | 9/34 | 0 | 2/2 | V | 6,66 |
| 25/03/2026 | Qatari Stars Cup | vs Al Bidda SC | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 20/25 | 0 | 1/1 | — | 7,14 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 0-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 5/37 | 0 | — | — | 7,09 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 13/28 | 0 | — | V | 6,04 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 11/18 | 0 | — | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/05/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 13/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Umm Salal | Free Player | Trở lại | — |
| 27/02/2026 | Free Player | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al Markhiya | Free Player | Trở lại | — |
| 10/01/2025 | Free Player | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Shabab Al-Khaleel SC | Jabal Al-Mokabber Al-Maqdisi Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Bnei Sakhnin | Shabab Al-Khaleel SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Hilal Al-Quds Club | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Thaqafi Tulkarem | Hilal Al-Quds Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Shabab Al-Khadr | Thaqafi Tulkarem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Thaqafi Tulkarem | Shabab Al-Khadr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Maccabi Netanya U19 | Thaqafi Tulkarem | Chuyển nhượng | — |