- Phạt góc2 – 1
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Stadio Marcello Martoni, Monterosi · Trọng tài: Bruno Spina · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.82 / 1.97
Guidonia và A.C. Reggiana 1919 hòa nhau 1-1.
Guidonia vs A.C. Reggiana 1919 1-1 — Serie C 12/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 28' 🟨 Michele Cavion
-
⚽ Enrico Celeghinkiến tạo: Christian D'Urso
42'
1 - 0 -
46+1'
1 - 1 ⚽ Leon Šipoškiến tạo: Tomas Lepri - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Simone Tascone 51'
- 🔁 Alessandro Spavonethay Christian D'Urso 59'
- 🔁 daniel sannipolithay Simone Tascone 59'
- 🔁 Franco Ferrarithay Eetu Vertainen 60'
- 62' 🔁 Damiano basilithay Michele Cavion
- 70' 🔁 Matteo Roverthay Natan Girma
- 70' 🔁 Lorenzo Libuttithay Tomas Lepri
- 🔁 Andrea Erricothay Orlando Viteritti 79'
- 88' 🔁 Edoardo Cavalierethay Manolo Portanova
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 19Tổng cú sút14
- 3Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích4
- 9Sút trong vòng cấm8
- 2Sút bị chặn1
- 2Phạt góc1
- 72Tấn công nguy hiểm89
- 115Tấn công129
- 420Chuyền400
- 320Chuyền chính xác306
- 6Chuyền then chốt2
- 6Chuyền dài5
- 19Rê bóng19
- 34Tạt bóng46
- 56Tranh chấp53
- 36Tắc bóng21
- 74Cản phá86
- 9Cứu thua14
- 7Phạm lỗi8
- 24Bị phạm lỗi26
- 3Việt vị4
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 3.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. A.C. Reggiana 1919 kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Guidonia ép sân · cột hướng xuống: A.C. Reggiana 1919 ép sân. Guidonia kiểm soát thế trận 48% thời gian, A.C. Reggiana 1919 45%.
GuidoniaA.C. Reggiana 1919| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-2-3-1
Guidonia · HLV Giovanni Lopez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Giacomo·Drago | Thủ môn | 5.9 |
| 2 | stefano esempio © | Hậu vệ | 7.0 |
| 11 | Orlando Viteritti | Hậu vệ | 6.6 |
| 26 | Riccardo Baroni | Hậu vệ | 6.9 |
| 38 | Paolo Frascatore | Hậu vệ | 6.7 |
| 77 | Davide Zappella | Hậu vệ | 7.0 |
| 4 | Enrico Celeghin | Tiền vệ | 7.7 |
| 5 | Valerio·Mastrantonio | Tiền vệ | 7.2 |
| 17 | Simone Tascone | Tiền vệ | 6.7 |
| 18 | Christian D'Urso | Tiền vệ | 6.6 |
| 9 | Eetu Vertainen | Tiền đạo | 5.7 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Andrea Errico | Tiền vệ |
| 73 | Alessandro Falleni | Tiền đạo |
| 30 | Franco Ferrari | Tiền đạo |
| 20 | Pasquale·Giannotti | Tiền vệ |
| 3 | Alessandro Malomo | Hậu vệ |
| 22 | Tommaso Ramogida | Thủ môn |
| 7 | daniel sannipoli | Tiền vệ |
| 14 | Salvatore Santoro | Tiền vệ |
| 10 | Alessandro Spavone | Tiền vệ |
| 96 | Giovanni Stellato | Thủ môn |
| 21 | Mattia Tonetto | Hậu vệ |
A.C. Reggiana 1919 · HLV Attilio Tesser
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jacopo Furlan | Thủ môn | 6.3 |
| 3 | Alessandro Tripaldelli | Hậu vệ | 6.1 |
| 13 | Matteo Battistini | Hậu vệ | 7.3 |
| 43 | Simone Bonetti | Hậu vệ | 7.0 |
| 98 | Tomas Lepri | Hậu vệ | 7.0 |
| 8 | Kristofer Jonsson | Tiền vệ | 7.4 |
| 11 | Michele Cavion | Tiền vệ | 5.9 |
| 21 | Francesco Vallarelli | Tiền vệ | 6.4 |
| 80 | Natan Girma | Tiền vệ | 6.3 |
| 90 | Manolo Portanova © | Tiền vệ | 6.5 |
| 25 | Leon Šipoš | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 47 | matteo tessitori | Tiền vệ |
| 22 | matteo sorzi | Thủ môn |
| 7 | Matteo Rover | Tiền vệ |
| 14 | Danilo Quaranta | Hậu vệ |
| 55 | Lucas Pasquoto | Hậu vệ |
| 17 | Lorenzo Libutti | Hậu vệ |
| 85 | ashton ezinwa | Hậu vệ |
| 6 | Lorenzo Crisetig | Tiền vệ |
| 32 | Edoardo Cavaliere | Tiền đạo |
| 12 | Francesco Borriello | Thủ môn |
| 19 | Damiano basili | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| A.C. Reggiana 1919 | Paolo Rozzio | Chấn thương | Injury to the ankle |
| A.C. Reggiana 1919 | Michele Castagnetti | Chấn thương | Inflammation |
| A.C. Reggiana 1919 | Thomas Henry | Chấn thương | Knee Surgery |
| A.C. Reggiana 1919 | Fabio Ponsi | Chấn thương | Calf muscle tear |
| A.C. Reggiana 1919 | Massimo Bertagnoli | Chấn thương | Bruise on ankle |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.82 | 1.97 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 2.5 | 10.00 | 1.06 | 3.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Guidonia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | ITA Serie C | Guidonia – US Pianese | 1–0 | T |
| 30/08/2026 | ITA Serie C | Atalanta U23 – Guidonia | 2–1 | B |
| 22/08/2026 | ITA Serie C | Guidonia – Gubbio | 3–0 | T |
| 15/08/2026 | ITA Serie C PRO Cup | Grosseto – Guidonia | 2–3 | T |
| 26/07/2026 | INT CF | Salernitana – Guidonia | 0–2 | T |
A.C. Reggiana 1919
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | ITA Serie C | A.C. Reggiana 1919 – FC Vado | 3–1 | T |
| 31/08/2026 | ITA Serie C | Gubbio – A.C. Reggiana 1919 | 1–2 | T |
| 25/08/2026 | ITA Serie C | A.C. Reggiana 1919 – Ravenna | 1–1 | H |
| 16/08/2026 | ITA Serie C PRO Cup | Livorno – A.C. Reggiana 1919 | 3–1 | B |
| 09/05/2026 | ITA Serie B | A.C. Reggiana 1919 – Sampdoria | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Guidonia vs A.C. Reggiana 1919 đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Guidonia vs A.C. Reggiana 1919 thuộc Serie C, Vòng 4 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 12/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadio Marcello Martoni (Monterosi).
- Kết quả Guidonia vs A.C. Reggiana 1919 là bao nhiêu?
- Guidonia và A.C. Reggiana 1919 hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Phong độ Guidonia và A.C. Reggiana 1919 trước trận?
- Guidonia: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWL); A.C. Reggiana 1919: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLWL).
- Đội hình xuất phát Guidonia vs A.C. Reggiana 1919?
- Guidonia ra sân với sơ đồ 3-5-2, A.C. Reggiana 1919 dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:41 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

