
Paolo Rozzio là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/11/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/02/2012 | 19 | 175 nghìn € |
| 06/03/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 21/06/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/02/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/07/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 20/01/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/01/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/12/2016 | 24 | 225 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/12/2017 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/06/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/02/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 23/06/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/02/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2016 | Pisa | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | Fiorentina | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Pisa | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Fiorentina Primavera | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Canavese (-2011) | Fiorentina Primavera | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2010 | Torino Primavera | FC Canavese (-2011) | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Canavese Youth | Torino Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | CBS Scuola Calcio | Canavese Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Juventus Youth | CBS Scuola Calcio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực55