
Simone Tascone là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Foggia.
Tiểu sử Simone Tascone
Simone Tascone là tiền vệ 28 tuổi người Ý, hiện thi đấu cho Foggia. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận tại Serie C với 289 phút thi đấu và điểm trung bình 6,62. Cao 175 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 31/08/2025, hồ sơ ghi nhận mục 'Hết hạn mượn' từ Foggia đến Guidonia với phí 40 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 289 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 69% | 44% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/151 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/25 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Forli | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | V | 6,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/28 | 0 | 1/6 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/31 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/33 | 2 | 6/14 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/26 | 2 | 7/11 | V | 6,70 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 27/12/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2018 | 20 | 225 nghìn € |
| 13/12/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/06/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/01/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Foggia | Guidonia | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 18/01/2024 | ACD Virtus Entella | Foggia | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 18/07/2022 | Turris Neapolis | ACD Virtus Entella | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 28/09/2020 | Pescara | Turris Neapolis | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2020 | US Casertana 1908 | Pescara | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Pescara | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Catanzaro | Pescara | Cho mượn | — |
| 18/08/2019 | Pescara | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Alma Juventus Fano | Pescara | Cho mượn | — |
| 24/07/2018 | Pescara | Alma Juventus Fano | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | Genoa | Pescara | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Paganese | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Genoa | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Ternana | Genoa | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | Ternana Primavera | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2015 | Frattese Youth | Ternana Primavera | Chuyển nhượng | — |