Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Lepri

A.C. Reggiana 1919Hậu vệITA
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Tomas Lepri là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
155Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—321550011086%66%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/80 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomas Lepri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioB 0-2170000016/1702/3—6,60
17/10/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-0680000128/3304/4—7,30
04/10/2026Serie Cvs SpeziaB 0-1dự bị00000—0———
27/09/2026Serie C@ PerugiaB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Serie C@ Vis PesaroT 4-1dự bị00000—0———
12/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-1700010025/3000/2—7,00
06/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie C@ GubbioT 2-1dự bị00000—0———
25/08/2026Serie Cvs RavennaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20211825 nghìn €
20/06/20221925 nghìn €
19/12/20221925 nghìn €
19/06/20232025 nghìn €
20/12/202320150 nghìn €
17/06/202421200 nghìn €
18/12/202421250 nghìn €
18/06/202522300 nghìn €
16/12/202522300 nghìn €
18/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026US SambenedetteseA.C. Reggiana 1919Cho mượn—
12/01/2026A.C. Reggiana 1919US SambenedetteseChuyển nhượng—
08/12/2025Free playerA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
27/11/2025RiminiFree playerTrở lại—
05/09/2023Free playerRiminiChuyển nhượng—
27/08/2023CesenaFree playerTrở lại—
13/07/2021Cesena PrimaveraCesenaChuyển nhượng—
24/09/2020Cesena U17Cesena PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2019San Marino Academy U22Cesena U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com