
Matteo Rover là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
359Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 359 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 72% | 38% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/97 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/49 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 3/8 | — | 6,20 |
| 17/10/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 32/39 | 1 | 1/5 | — | 7,80 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/6 | 2 | 5/8 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Perugia | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/8 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 2 | 4/7 | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 4-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5/9 | 0 | 1/5 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 3 | 3/5 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | V | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/09/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 19/03/2023 | 24 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 1,7 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực31