Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michele Castagnetti

A.C. Reggiana 1919Tiền vệITA
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Michele Castagnetti là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michele Castagnetti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Serie Bvs PadovaB 3-4dự bị00000—0———
01/05/2026Serie B@ CarrareseH 0-012000005/50——6,54
26/04/2026Serie Bvs SampdoriaH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026Serie B@ PalermoB 0-2720000264/7333/6—6,76
11/04/2026Serie B@ Juve StabiaB 0-2290010023/2811/1—6,16
06/04/2026Serie Bvs SudTirolH 1-1270000034/3601/1—6,97
24/08/2025Serie A@ AC MilanT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 850 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/201121100 nghìn €
08/12/20112175 nghìn €
12/05/201222125 nghìn €
26/02/201323250 nghìn €
06/06/201323300 nghìn €
06/03/201424250 nghìn €
14/07/201424300 nghìn €
20/01/201525400 nghìn €
21/06/201525450 nghìn €
14/01/201626450 nghìn €
16/06/201626500 nghìn €
18/12/201626600 nghìn €
08/06/201727800 nghìn €
20/12/201727900 nghìn €
17/06/2018281,0 triệu €
16/01/201929850 nghìn €
04/06/201929800 nghìn €
29/12/201930800 nghìn €
07/04/202030650 nghìn €
20/08/202030700 nghìn €
21/02/202131600 nghìn €
23/06/202131600 nghìn €
28/12/202132600 nghìn €
05/06/202232700 nghìn €
10/11/202232700 nghìn €
14/06/202333700 nghìn €
26/12/202334600 nghìn €
02/06/202434500 nghìn €
22/12/202434400 nghìn €
01/06/202535350 nghìn €
10/12/202535300 nghìn €
03/06/202636250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026CesenaA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
28/08/2025CremoneseCesenaChuyển nhượng—
01/07/2018SpalCremoneseHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2018EmpoliSpalCho mượn—
11/07/2017SpalEmpoliChuyển nhượng 0.044444M €44 nghìn €
30/06/2015CarrareseSpalChuyển nhượng—
21/01/2014Cosenza Calcio 1914CarrareseChuyển nhượng—
05/09/2013FeralpisaloCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
30/06/2011Crociati NocetoFeralpisaloChuyển nhượng—
30/06/2008Bibbiano San PoloCrociati NocetoChuyển nhượng—
29/06/2008Mantova PrimaveraBibbiano San PoloCho mượn—
31/07/2007Bibbiano San PoloMantova PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2006US MontecchioBibbiano San PoloChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com