
Franco Ferrari là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Guidonia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
583Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
583Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 583 | 1 | 0 | 2 | 18 | 6 | 62% | 33% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/117 (62%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/115 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 47
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Forli | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7/13 | 0 | 5/14 | — | 7,70 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 6/12 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/11 | 2 | 6/27 | V | 7,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 10/13 | 1 | 5/15 | — | 7,50 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 19/28 | 0 | 7/11 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/8 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/8 | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 4/10 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/7 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 29/06/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/01/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/06/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 20/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Salernitana | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Vicenza | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Napoli | Vicenza | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2022 | Pescara | Napoli | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Napoli | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Como | Napoli | Cho mượn | — |
| 02/10/2020 | Napoli | Como | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Livorno | Napoli | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Napoli | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Bari | Napoli | Cho mượn | — |
| 02/08/2019 | Napoli | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Genoa | Napoli | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2019 | Piacenza | Genoa | Cho mượn | — |
| 13/01/2019 | Genoa | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2019 | Brescia(1911-2026) | Genoa | Cho mượn | — |
| 02/08/2018 | Genoa | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Pistoiese | Genoa | Cho mượn | — |
| 20/07/2017 | Genoa | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AC Tuttocuoio | Genoa | Cho mượn | — |
| 08/01/2017 | Genoa | AC Tuttocuoio | Chuyển nhượng | — |