
Riccardo Baroni là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Guidonia.
Tiểu sử Riccardo Baroni
Riccardo Baroni là hậu vệ thi đấu cho Guidonia, quốc tịch Italy, sinh ngày 19/09/1998 và 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Serie C, cầu thủ có 9 trận ra sân với 810 phút thi đấu và điểm trung bình 6,96. Cao 183 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Cầu thủ chuyển đến Guidonia từ Albinoleffe ngày 30/06/2026, sau khi gia nhập Albinoleffe từ Modena ngày 07/01/2024. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 225 nghìn € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 68% | 1 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 357/418 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/51 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/66 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Forli | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 4/5 | — | 6,90 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 3 | 3/3 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 5/6 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | 7/9 | V | 6,70 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 6/11 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 1 | 5/7 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 1 | 6/10 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/61 | 3 | 6/11 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/64 | 1 | 3/4 | — | 7,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 27/06/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/02/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Albinoleffe | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Modena | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pontedera | Modena | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Modena | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Frosinone | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Fiorentina | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | ACN Siena Youth | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Fiorentina | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | ACD Virtus Entella | Fiorentina | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 16/08/2018 | Fiorentina | ACD Virtus Entella | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 29/06/2018 | Lucchese | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 26/07/2017 | Fiorentina U19 | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fiorentina U17 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |