Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manolo Portanova

A.C. Reggiana 1919Tiền vệITA
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Manolo Portanova là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
868Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—101086840025972%47%206,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 868 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/25
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
13/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/202 (72%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
16/53 (30%)
Chuyền dài chính xác
8/24 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/134 (47%)
Không chiến thắng / thua
14 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 48
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manolo Portanova · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioB 0-2900020114/2013/6V6,30
17/10/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-0901053116/2335/11—7,90
04/10/2026Serie Cvs SpeziaB 0-1900032112/1518/14—6,50
27/09/2026Serie C@ PerugiaB 0-1800020011/1936/9—5,80
20/09/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 1-0880010011/18413/24—6,40
17/09/2026Serie C@ Vis PesaroT 4-1722042134/4002/5—8,50
12/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-1880000111/1908/17—6,50
06/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-1901031113/1706/15—7,40
31/08/2026Serie C@ GubbioT 2-190004116/1224/12V6,52
25/08/2026Serie Cvs RavennaH 1-1900110918/1928/21—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: —2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201919800 nghìn €
15/12/201919700 nghìn €
07/04/202019625 nghìn €
23/07/202020600 nghìn €
26/10/202020800 nghìn €
28/12/2020201,0 triệu €
02/06/2021211,0 triệu €
27/12/2021211,5 triệu €
14/03/2022212,5 triệu €
06/06/2022222,5 triệu €
21/12/202222—
10/10/202323400 nghìn €
26/12/202323400 nghìn €
02/06/202424500 nghìn €
22/12/202424500 nghìn €
01/06/202525500 nghìn €
10/12/202525500 nghìn €
03/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025GenoaA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
29/06/2025A.C. Reggiana 1919GenoaCho mượn—
17/07/2023GenoaA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
27/01/2021JuventusGenoaHết hạn mượn 12.25M €12,2 triệu €
30/09/2020Juventus U23JuventusChuyển nhượng—
30/06/2019Juventus PrimaveraJuventus U23Chuyển nhượng—
20/07/2017Lazio U20Juventus PrimaveraHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/09/2016SS Lazio U17Lazio U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com