
Davide Zappella
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Davide Zappella là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Guidonia Montecelio 1937 FC.
Tiểu sử Davide Zappella
Với chiều cao 176 cm và thuận chân phải, Davide Zappella là Hậu vệ của Guidonia Montecelio 1937 FC, mang quốc tịch Italy, 28 tuổi và sinh ngày 29/04/1998. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/07/2025, từ Trapani Calcio sang Guidonia, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Forli | T 3-2 | 38 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/18 | 1 | 5/9 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 34/39 | 2 | 2/7 | — | 7,80 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 36/41 | 3 | 5/7 | V | 8,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 3/3 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/44 | 0 | 3/7 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/34 | 0 | 1/4 | — | 7,22 |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 3-0 | 87 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 27/36 | 2 | 4/6 | — | 8,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 08/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 16/06/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Trapani Calcio | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | ACD Virtus Entella | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Empoli | ACD Virtus Entella | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 30/06/2022 | Pescara | Empoli | Cho mượn | — |
| 16/07/2021 | Empoli | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cesena | Empoli | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Empoli | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Piacenza | Empoli | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Empoli | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arezzo | Empoli | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | Empoli | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cuneo | Empoli | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Empoli | Cuneo | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Empoli Primavera | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Empoli Youth | Empoli Primavera | Chuyển nhượng | — |