Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danilo Quaranta

A.C. Reggiana 1919Hậu vệITA
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Danilo Quaranta là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—421750000089%78%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/83 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/14 (78%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danilo Quaranta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioB 0-2dự bị00000—0———
17/10/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-0900000032/3635/7V7,60
04/10/2026Serie Cvs SpeziaB 0-1dự bị00000—0———
27/09/2026Serie C@ PerugiaB 0-1650000037/4003/3—7,10
20/09/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 1-0200000—01/1—7,07
17/09/2026Serie C@ Vis PesaroT 4-118000005/702/3—6,30
12/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-1dự bị00000—0———
09/05/2026Serie Bvs SampdoriaT 1-0dự bị00000—0———
01/05/2026Serie B@ ModenaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20151850 nghìn €
08/06/20161975 nghìn €
11/12/20161975 nghìn €
19/06/20172075 nghìn €
17/12/201720150 nghìn €
18/06/201821200 nghìn €
16/01/201921200 nghìn €
04/06/201922150 nghìn €
19/12/201922125 nghìn €
23/07/202023100 nghìn €
21/02/202123400 nghìn €
23/06/202124500 nghìn €
28/12/202124500 nghìn €
05/06/202225400 nghìn €
21/12/202225400 nghìn €
11/06/202326400 nghìn €
26/12/202326400 nghìn €
02/06/202427350 nghìn €
18/12/202427300 nghìn €
01/06/202528200 nghìn €
10/12/202528150 nghìn €
03/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy38
  • Sức mạnh57
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com