
Thomas Henry là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.
Tiểu sử Thomas Henry
Tiền đạo 32 tuổi Thomas Henry hiện thi đấu cho A.C. Reggiana 1919 và mang quốc tịch France, sinh ngày 20/09/1994. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 88 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2022. Hợp đồng với A.C. Reggiana 1919 có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 75% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/4 | — | 6,34 |
| 17/10/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/02/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/09/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/01/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/06/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 29/03/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 950 nghìn € |
| 15/10/2020 | 26 | 1,3 triệu € |
| 03/01/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 16/03/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 4,5 triệu € |
| 20/03/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 31 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Hellas Verona | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Palermo | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Hellas Verona | Palermo | Chuyển nhượng 0.28M € | 280 nghìn € |
| 15/07/2022 | Venezia | Hellas Verona | Hết hạn mượn 5.23M € | 5,2 triệu € |
| 23/08/2021 | Oud-Heverlee Leuven | Venezia | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 16/01/2019 | Royal Union Tubize-Braine | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | FC Chambly Oise | Royal Union Tubize-Braine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Nantes B | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Frejus St-Raphael | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Beauvais | Frejus St-Raphael | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật45
- Tư duy39
- Sức mạnh28
- Thể lực47