
Matteo Battistini là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
831Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
831Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 831 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 80% | 58% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 831 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 349/432 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/99 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/53 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | 4/9 | — | 6,80 |
| 17/10/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 3/3 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 1 | 2/3 | — | 5,90 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Perugia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/71 | 1 | 3/9 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/64 | 1 | 1/2 | — | 7,50 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/38 | 3 | 6/10 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 0 | 2/3 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 3 | 6/9 | V | 7,00 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 25/08/2026 | Serie C | vs Ravenna | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 27/39 | 0 | 3/4 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 10 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Lecco | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Crotone | Lecco | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Lecco | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Piacenza | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Pro Patria | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Pro Piacenza | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2017 | Free player | Pro Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Carrarese | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | US Carrarese Primavera | Carrarese | Chuyển nhượng | — |