Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enrico Celeghin

GuidoniaTiền vệITA
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Enrico Celeghin là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Guidonia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
627Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—9762710011377%55%106,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/328 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
27/56 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
11
Phá bóng
14
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/74 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 26
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enrico Celeghin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs ForliT 3-2820000142/5433/7—6,70
13/10/2026Serie C@ PescaraH 1-1900010036/4325/6—7,30
04/10/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioT 1-0900020023/3217/9—7,20
27/09/2026Serie C@ Vis PesaroB 1-2790032126/3303/8—6,60
22/09/2026Serie Cvs LivornoH 1-115000007/903/4—6,30
16/09/2026Serie C@ Latina Calcio 1932H 1-1900020017/2469/13—6,90
12/09/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919H 1-1901021130/4437/15—7,70
05/09/2026Serie Cvs US PianeseT 1-029000005/922/6—6,30
30/08/2026Serie C@ Atalanta U23B 1-2620010168/8012/6V6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20181950 nghìn €
04/02/20191975 nghìn €
21/06/201920100 nghìn €
15/12/201920100 nghìn €
15/06/202021100 nghìn €
10/01/202121100 nghìn €
20/06/202122125 nghìn €
19/12/202122225 nghìn €
19/06/202223250 nghìn €
21/12/202223250 nghìn €
18/06/202324175 nghìn €
20/12/202324175 nghìn €
16/06/202425175 nghìn €
18/12/202425225 nghìn €
18/06/202526250 nghìn €
16/12/202526275 nghìn €
18/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Trapani CalcioGuidoniaChuyển nhượng—
30/06/2025A.S.D. Giugliano Calcio 1928Trapani CalcioChuyển nhượng—
13/08/2024TriestinaA.S.D. Giugliano Calcio 1928Chuyển nhượng—
07/08/2023ComoTriestinaChuyển nhượng—
29/06/2023TriestinaComoCho mượn—
17/01/2023ComoTriestinaChuyển nhượng—
29/06/2022Renate ACComoCho mượn—
08/08/2021ComoRenate ACChuyển nhượng—
30/06/2019Inter Milan U19ComoChuyển nhượng—
29/06/2019ComoInter Milan U19Cho mượn—
23/08/2018Inter Milan U19ComoChuyển nhượng—
29/06/2018Torino U19Inter Milan U19Cho mượn—
23/08/2017Inter Milan U19Torino U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com