
Valerio·Mastrantonio
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Valerio·Mastrantonio là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Guidonia Montecelio 1937 FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Forli | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 2 | 3/5 | — | 7,10 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/30 | 5 | 8/9 | — | 7,60 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/9 | 2 | 2/3 | — | 6,90 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 4/6 | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | V | 6,10 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 5 | 11/12 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/27 | 1 | 7/10 | — | 8,00 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 2 | 2/7 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 4/7 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/05/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/02/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/06/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/02/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/05/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | Free player | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2024 | Trapani | Free player | Trở lại | — |
| 12/07/2024 | Cittadella | Trapani | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Frosinone | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Guidonia | Frosinone | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | Frosinone U20 | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Frosinone Under 17 | Frosinone U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Romulea Calcio | Frosinone Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực47