Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eetu Vertainen

GuidoniaTiền đạoFIN
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Eetu Vertainen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Guidonia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
481Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—8648130118671%34%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/90 (71%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/72 (34%)
Không chiến thắng / thua
9 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eetu Vertainen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs ForliT 3-245102205/604/8—7,50
13/10/2026Serie C@ PescaraH 1-131000014/603/8—6,90
22/09/2026Serie Cvs LivornoH 1-141002015/801/5—6,30
16/09/2026Serie C@ Latina Calcio 1932H 1-1640030110/1103/9—6,70
12/09/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919H 1-160001006/1503/7—5,70
05/09/2026Serie Cvs US PianeseT 1-069012018/1201/8—6,70
30/08/2026Serie C@ Atalanta U23B 1-2901053413/1706/14—8,20
22/08/2026Serie Cvs GubbioT 3-0811131213/1504/13—8,44

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171725 nghìn €
24/06/20171825 nghìn €
30/09/20171850 nghìn €
28/10/20171850 nghìn €
24/04/201818100 nghìn €
22/10/201819150 nghìn €
03/04/201919150 nghìn €
24/07/201920150 nghìn €
19/10/201920100 nghìn €
16/05/20202150 nghìn €
30/08/20202150 nghìn €
05/04/20212150 nghìn €
01/08/202122200 nghìn €
30/12/202122200 nghìn €
26/06/202223200 nghìn €
10/12/202223225 nghìn €
22/05/202324225 nghìn €
25/06/202324225 nghìn €
27/12/202324200 nghìn €
16/06/202425175 nghìn €
18/12/202425125 nghìn €
18/06/202526125 nghìn €
16/12/202526150 nghìn €
18/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026TriestinaGuidoniaChuyển nhượng—
30/12/2023KallitheaTriestinaCho mượn—
10/09/2023TriestinaKallitheaChuyển nhượng—
31/08/2023St Johnstone F.C.TriestinaChuyển nhượng—
30/05/2023Linfield FCSt Johnstone F.C.Cho mượn—
30/01/2022St Johnstone F.C.Linfield FCChuyển nhượng—
30/08/2021Ilves TampereSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
27/01/2021HJK HelsinkiIlves TampereChuyển nhượng—
31/12/2016Klubi 04 HelsinkiHJK HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2015HJK Helsinki U19Klubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com