
Eetu Vertainen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Guidonia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
481Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 481 | 3 | 0 | 1 | 18 | 6 | 71% | 34% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/90 (71%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/72 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Forli | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 4/8 | — | 7,50 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 3/8 | — | 6,90 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | 41 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 3/9 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/15 | 0 | 3/7 | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 1-0 | 69 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 1/8 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 13/17 | 0 | 6/14 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 3-0 | 81 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 13/15 | 0 | 4/13 | — | 8,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/06/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/09/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/10/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/04/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/10/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/04/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/07/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/05/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/08/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/04/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/08/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/05/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Triestina | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Kallithea | Triestina | Cho mượn | — |
| 10/09/2023 | Triestina | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | St Johnstone F.C. | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Linfield FC | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | St Johnstone F.C. | Linfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Ilves Tampere | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | HJK Helsinki | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Klubi 04 Helsinki | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | HJK Helsinki U19 | Klubi 04 Helsinki | Chuyển nhượng | — |