Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leon Šipoš

A.C. Reggiana 1919Tiền đạoCRO
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Leon Šipoš là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
866Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1010866801271165%49%007,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 866 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/27
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/191 (65%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/104 (49%)
Không chiến thắng / thua
30 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leon Šipoš · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioB 0-290000008/1405/10—5,70
17/10/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-0891152517/2515/11—9,10
04/10/2026Serie Cvs SpeziaB 0-190003025/1317/14—6,20
27/09/2026Serie C@ PerugiaB 0-1900000212/2004/8—6,80
20/09/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 1-0901061217/2319/12—8,60
17/09/2026Serie C@ Vis PesaroT 4-1722032010/1602/9—8,00
12/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-1901021315/1802/9—6,90
06/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-1902043215/2516/10—9,19
31/08/2026Serie C@ GubbioT 2-1751022214/1804/7—8,20
25/08/2026Serie Cvs RavennaH 1-1900020212/1927/14—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201919100 nghìn €
19/12/202020100 nghìn €
09/06/20212150 nghìn €
21/12/20212175 nghìn €
12/06/20222275 nghìn €
20/12/20222275 nghìn €
18/06/20232375 nghìn €
20/12/20232375 nghìn €
16/06/20242450 nghìn €
18/12/202424125 nghìn €
18/06/202525225 nghìn €
16/12/202525400 nghìn €
18/06/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026LeccoA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
29/08/2024TrentoLeccoChuyển nhượng—
06/01/2023FK SpartaksTrentoChuyển nhượng—
05/01/2023AS Fidelis Andria U19FK SpartaksCho mượn—
04/08/2022FK SpartaksAS Fidelis Andria U19Chuyển nhượng—
08/04/2022Catania FCFK SpartaksCho mượn—
19/08/2021FK SpartaksCatania FCChuyển nhượng—
29/06/2021NK Istra 1961FK SpartaksCho mượn—
01/02/2021FK SpartaksNK Istra 1961Chuyển nhượng—
30/08/2020Dinamo Zagreb IIFK SpartaksHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
26/07/2018Dinamo Zagreb U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
29/06/2018HNK GoricaDinamo Zagreb U19Cho mượn—
24/08/2017Dinamo Zagreb U18HNK GoricaChuyển nhượng—
30/06/2015Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
08/08/2013NK Varazdin YouthDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com