
Mattia Tonetto là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Guidonia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
337Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
168Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 337 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 79% | 57% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/109 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/17 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Forli | T 3-2 | 52 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/13 | 3 | 4/6 | — | 8,00 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/19 | 1 | 3/4 | — | 7,30 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 3 | 5/5 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/21 | 1 | 1/3 | — | 6,70 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 2/4 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 1 | 2/4 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 1/4 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/01/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Triestina | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2024 | Feralpisalo | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Frosinone | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Guidonia | Frosinone | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Frosinone | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cesena | Frosinone | Cho mượn | — |
| 19/01/2021 | Frosinone | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Imolese | Frosinone | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | Frosinone Youth | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Lupa Roma Youth | Frosinone Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Frosinone Youth | Lupa Roma Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Frosinone Under 17 | Frosinone Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lupa Roma Youth | Frosinone Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực43