Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francesco Vallarelli

A.C. Reggiana 1919Tiền vệITA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Francesco Vallarelli là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.

Tiểu sử Francesco Vallarelli

Francesco Vallarelli là tiền vệ của A.C. Reggiana 1919, mang quốc tịch Italy và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027 ở Serie C, Francesco Vallarelli ra sân 9 trận với 647 phút và điểm trung bình 6,71. Ngày sinh của cầu thủ là 16/05/2005. Giá trị thị trường được ghi là 250 nghìn €, và hợp đồng hiện có hạn đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
647Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—9764700012179%57%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 647 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/215 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
13
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/66 (57%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francesco Vallarelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioB 0-217001004/402/4—6,50
17/10/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-01000011/202/2——
04/10/2026Serie Cvs SpeziaB 0-185000006/1633/7—6,00
27/09/2026Serie C@ PerugiaB 0-1650010018/2113/8—6,50
20/09/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 1-0880000029/3436/8—7,50
17/09/2026Serie C@ Vis PesaroT 4-1330021214/1411/2—7,10
12/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-1900010028/3226/11—6,40
06/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-1880010128/3246/8—6,90
31/08/2026Serie C@ GubbioT 2-1900130127/3634/7—7,24
25/08/2026Serie Cvs RavennaH 1-1900030016/2405/9—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202419250 nghìn €
18/12/202419250 nghìn €
18/06/202520250 nghìn €
10/12/202520250 nghìn €
03/06/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy61
  • Sức mạnh34
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com