Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giacomo·Drago

GuidoniaThủ mônITA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Giacomo·Drago là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Guidonia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
27Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10109002781363%60%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,68

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
4/5
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/324 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
59/175 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giacomo·Drago · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs ForliT 3-29031021/370——6,60
13/10/2026Serie C@ PescaraH 1-19050118/3900/1—6,80
04/10/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioT 1-09032217/3402/2—7,90
27/09/2026Serie C@ Vis PesaroB 1-29030033/3701/1—6,70
22/09/2026Serie Cvs LivornoH 1-19020221/300——6,20
16/09/2026Serie C@ Latina Calcio 1932H 1-19053220/340——6,90
12/09/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919H 1-19021024/3300/1—5,90
05/09/2026Serie Cvs US PianeseT 1-0902007/180——7,20
30/08/2026Serie C@ Atalanta U23B 1-29010027/330——5,79
22/08/2026Serie Cvs GubbioT 3-09011118/290——6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20201975 nghìn €
28/02/20211950 nghìn €
23/06/20212050 nghìn €
19/12/202120175 nghìn €
19/06/202221175 nghìn €
18/12/202221275 nghìn €
18/06/202322275 nghìn €
26/12/202322250 nghìn €
02/06/202423250 nghìn €
22/12/202423300 nghìn €
01/06/202524300 nghìn €
16/12/202524300 nghìn €
18/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026SudTirolGuidoniaChuyển nhượng—
29/06/2026LumezzaneSudTirolCho mượn—
25/08/2025SudTirolLumezzaneChuyển nhượng—
29/06/2025CremoneseSudTirolCho mượn—
15/01/2025SudTirolCremoneseChuyển nhượng—
30/06/2023Renate ACSudTirolChuyển nhượng—
10/08/2021NovaraRenate ACChuyển nhượng—
29/06/2021Città di CasaleNovaraCho mượn—
10/01/2021NovaraCittà di CasaleChuyển nhượng—
09/01/2021Sassari TorresNovaraCho mượn—
28/08/2020Novara PrimaveraSassari TorresChuyển nhượng—
27/08/2020Legnago SalusNovara PrimaveraCho mượn—
24/07/2020Novara PrimaveraLegnago SalusChuyển nhượng—
29/06/2020Genoa U20Novara PrimaveraCho mượn—
04/08/2019Novara PrimaveraGenoa U20Chuyển nhượng—
30/06/2018Genoa U20Novara PrimaveraChuyển nhượng—
29/06/2018Novara Under 17Genoa U20Cho mượn—
30/08/2017Genoa YouthNovara Under 17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 211
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com