
Lorenzo Libutti
Hậu vệITA
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Lorenzo Libutti là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 2/4 | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 18/22 | 4 | 7/14 | V | 6,50 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Perugia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 2 | 3/5 | — | 7,90 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 6 | 7/10 | — | 7,70 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 3 | 7/8 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | — |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/3 | — | 6,84 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 1/3 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/12/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/03/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | A.C. Reggiana 1919 | Free Player | Trở lại | — |
| 26/07/2019 | Triestina | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng Free | — |
| 17/08/2017 | AS Melfi | Triestina | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Grosseto | AS Melfi | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | AS Melfi | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Melfi Youth | AS Melfi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực47