Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Massimo Bertagnoli

A.C. Reggiana 1919Tiền vệITA
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Massimo Bertagnoli là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
383Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—753830004185%43%105,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 5,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/154 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/39 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Massimo Bertagnoli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioB 0-245000019/1411/4V6,50
17/10/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-0dự bị00000—0———
04/10/2026Serie Cvs SpeziaB 0-1790000115/2023/10—5,80
27/09/2026Serie C@ PerugiaB 0-1450000024/2711/3—6,50
20/09/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 1-01000000/100/1——
06/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-1450000014/1433/4—6,50
31/08/2026Serie C@ GubbioT 2-1900010036/4304/7—6,51
25/08/2026Serie Cvs RavennaH 1-1780031233/3535/10—7,10
09/05/2026Serie Bvs SampdoriaT 1-07000004/60——6,78
01/05/2026Serie B@ ModenaB 1-2840000224/2923/6—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20161750 nghìn €
25/06/20171875 nghìn €
29/06/201819100 nghìn €
16/06/201920200 nghìn €
29/12/201920200 nghìn €
16/06/202021200 nghìn €
21/02/202121300 nghìn €
23/06/202122700 nghìn €
28/12/2021221,4 triệu €
05/06/2022231,2 triệu €
21/12/2022231,2 triệu €
11/06/202324750 nghìn €
26/12/202324750 nghìn €
02/06/202425750 nghìn €
22/12/202425700 nghìn €
01/06/202526500 nghìn €
10/12/202526600 nghìn €
03/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com