
daniel sannipoli
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
daniel sannipoli là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Guidonia Montecelio 1937 FC.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Forli | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 10 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,75 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 2/5 | — | 7,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/02/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 31/01/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.