
Michele Cavion là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 252 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 75% | 45% | 1 | 0 | 4,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 4,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/117 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 6,20 |
| 17/10/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 29/39 | 0 | 2/9 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 2 | 2/6 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Perugia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 5/6 | — | 6,90 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 4-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 1 | 1/6 | V | 5,90 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 4/5 | — | — |
| 17/03/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2011 | 16 | 50 nghìn € |
| 11/03/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 05/06/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/03/2014 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/07/2014 | 19 | 175 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/01/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 19/06/2017 | 22 | 325 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 1,4 triệu € |
| 16/01/2019 | 24 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 20/08/2020 | 25 | 1,7 triệu € |
| 21/02/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Vicenza | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Carrarese | Vicenza | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Vicenza | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2022 | Salernitana | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Vicenza | Salernitana | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Salernitana | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Brescia(1911-2026) | Salernitana | Cho mượn | — |
| 11/08/2021 | Salernitana | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Ascoli | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Cremonese | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Juventus | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Cremonese | Juventus | Cho mượn | — |
| 14/07/2016 | Juventus | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Carrarese | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Juventus | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Feralpisalo | Juventus | Cho mượn | — |
| 16/07/2014 | Juventus | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | A.C. Reggiana 1919 | Juventus | Cho mượn | — |
| 04/07/2013 | Juventus U19 | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2013 | Venezia Primavera | Juventus U19 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực47