
Simone Bonetti là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 84% | 54% | 2 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/405 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/60 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/73 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/25 | 1 | 4/11 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/32 | 4 | 5/9 | V | 7,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 4/8 | V | 6,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Perugia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 3 | 4/7 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/57 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/46 | 5 | 8/11 | — | 7,50 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/70 | 1 | 4/7 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 3 | 4/5 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/24 | 1 | 2/4 | — | 7,11 |
| 25/08/2026 | Serie C | vs Ravenna | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 2 | 4/8 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 17 | 10 nghìn € |
| 07/02/2023 | 18 | 20 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/02/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 19 | — |
| 26/02/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/05/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/10/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,7 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực46