
Paolo Frascatore là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Guidonia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
367Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 367 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 53% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/205 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/48 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/41 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Forli | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 47/61 | 1 | 9/19 | — | 7,20 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 2 | 3/5 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 3/7 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 4 | 6/8 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/06/2011 | 19 | 175 nghìn € |
| 14/12/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/05/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/12/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/06/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/02/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/07/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/01/2015 | 23 | 275 nghìn € |
| 21/06/2015 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/01/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/06/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/07/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/06/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/12/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/01/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/01/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 22/06/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 20/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Salernitana | Guidonia | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 31/08/2025 | Avellino | Salernitana | Chuyển nhượng 0.16M € | — |
| 23/01/2024 | Turris Neapolis | Avellino | Hết hạn mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 02/08/2022 | Pescara | Turris Neapolis | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Ternana | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Padova | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Triestina | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Carpi | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SudTirol | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | AS Roma | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Lausanne Sports | AS Roma | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | AS Roma | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | A.C. Reggiana 1919 | AS Roma | Cho mượn | — |
| 26/07/2015 | AS Roma | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pistoiese | AS Roma | Cho mượn | — |
| 22/07/2014 | AS Roma | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Reggina | AS Roma | Cho mượn | — |
| 26/01/2014 | AS Roma | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2014 | Pescara | AS Roma | Cho mượn | — |
| 08/07/2013 | AS Roma | Pescara | Chuyển nhượng | — |