
Pasquale·Giannotti là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Guidonia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
560Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 560 | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 75% | 60% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/225 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/78 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Forli | T 3-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 5/8 | — | 6,50 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | 6,49 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 4/10 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/29 | 1 | 5/8 | — | 6,20 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/36 | 1 | 3/6 | — | 7,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 24/30 | 7 | 12/20 | — | 7,30 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 33/47 | 6 | 10/16 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 3-0 | 70 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 26/33 | 3 | 6/8 | — | 9,77 |
| 08/04/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/05/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Trento | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Crotone | Trento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AC Monopoli | Crotone | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | Crotone | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Virtus Francavilla | Crotone | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Crotone | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rende | Crotone | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Crotone | Rende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Crotone U19 | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Crotone Under 17 | Crotone U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Crotone Youth | Crotone Under 17 | Chuyển nhượng | — |