
Jacopo Furlan là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
40Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 40 | 9 | 20 | 69% | 100% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,18
Thủ môn
- Cứu thua
- 40
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/281 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 47/133 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-0 | 90 | 8 | 1 | 0 | 23/31 | 0 | 1/1 | — | 8,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 90 | 5 | 2 | 1 | 16/33 | 0 | 2/2 | — | 7,50 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Perugia | B 0-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 12/16 | 0 | — | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | — | — | 8,19 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/32 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 31/38 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | — | — | 7,50 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 13/24 | 0 | — | — | 6,27 |
| 25/08/2026 | Serie C | vs Ravenna | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 2 | 15/23 | 0 | — | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/12/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/03/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/03/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/02/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/07/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/01/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/06/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/12/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 20/06/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/02/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Lecco | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Catania FC | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Perugia | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Empoli | Perugia | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 04/10/2020 | Catania FC | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Catanzaro | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2018 | Free player | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Bari | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | Trapani Calcio | Bari | Cho mượn | — |
| 20/08/2017 | Bari | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AC Monopoli | Bari | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Bari | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | Lumezzane | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2015 | Free player | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2014 | FC Esperia Viareggio | Free player | Trở lại | — |
| 18/07/2012 | Empoli | FC Esperia Viareggio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Empoli U19 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Empoli FC Youth | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |