Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Natan Girma

A.C. Reggiana 1919Tiền vệSUI
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Natan Girma là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
557Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/19Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10755700019467%42%206,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/19
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/208 (67%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
8/17 (47%)
Chuyền dài chính xác
12/25 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/112 (42%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 54
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Natan Girma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioB 0-245000006/1103/6—6,20
17/10/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-0680050320/3303/9—7,80
04/10/2026Serie Cvs SpeziaB 0-132000029/1111/8—6,00
27/09/2026Serie C@ PerugiaB 0-1450000111/2013/5—6,60
20/09/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 1-0570000018/2808/13—6,80
17/09/2026Serie C@ Vis PesaroT 4-132002129/1501/5V6,80
12/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-1700031011/1806/14—6,30
06/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-1800031329/3527/11V7,50
31/08/2026Serie C@ GubbioT 2-1590020118/2326/20—6,43
25/08/2026Serie Cvs RavennaH 1-1690041110/14710/21—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20222010 nghìn €
27/06/20222010 nghìn €
04/02/20232110 nghìn €
26/06/20232110 nghìn €
10/10/202321250 nghìn €
26/12/202322600 nghìn €
02/06/202422750 nghìn €
22/12/202423600 nghìn €
01/06/202523700 nghìn €
10/12/202524700 nghìn €
03/06/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh31
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com