Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damiano basili

A.C. Reggiana 1919Tiền vệITA
22Tuổi
195Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Damiano basili là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
331Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—923310017272%50%106,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/122 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/59 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damiano basili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioB 0-2730030012/1926/10V6,30
17/10/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-0dự bị00000—0———
04/10/2026Serie Cvs SpeziaB 0-111000004/603/4—6,80
27/09/2026Serie C@ PerugiaB 0-125000016/1001/2—6,50
20/09/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 1-0450000013/1813/9—6,70
17/09/2026Serie C@ Vis PesaroT 4-1820121228/3615/10—7,20
12/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-128000007/1237/12—6,60
06/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-1450021016/1923/8—6,90
31/08/2026Serie C@ GubbioT 2-11000001/10——6,23
25/08/2026Serie Cvs RavennaH 1-121000001/122/4—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20231950 nghìn €
20/12/20231950 nghìn €
16/06/20242075 nghìn €
18/12/202420125 nghìn €
18/06/202521175 nghìn €
10/12/202521175 nghìn €
18/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026LeccoA.C. Reggiana 1919Cho mượn—
08/01/2026A.C. Reggiana 1919LeccoChuyển nhượng—
30/06/2025Us PergoletteseA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
26/07/2024Parma U19Us PergoletteseChuyển nhượng—
29/06/2024Pro SestoParma U19Cho mượn—
29/07/2023Parma U19Pro SestoChuyển nhượng—
08/08/2021Chievo U17Parma U19Chuyển nhượng—
31/08/2020Chievo YouthChievo U17Chuyển nhượng—
26/06/2018Gsd Nuova Tor Tre Teste YouthChievo YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy57
  • Sức mạnh33
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com