
Damiano basili là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
331Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 331 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 72% | 50% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/122 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/59 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/19 | 2 | 6/10 | V | 6,30 |
| 17/10/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/4 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Perugia | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 3/9 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 4-1 | 82 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 28/36 | 1 | 5/10 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 3 | 7/12 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/19 | 2 | 3/8 | — | 6,90 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,23 |
| 25/08/2026 | Serie C | vs Ravenna | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/4 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Lecco | A.C. Reggiana 1919 | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | A.C. Reggiana 1919 | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Us Pergolettese | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | Parma U19 | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pro Sesto | Parma U19 | Cho mượn | — |
| 29/07/2023 | Parma U19 | Pro Sesto | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Chievo U17 | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Chievo Youth | Chievo U17 | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2018 | Gsd Nuova Tor Tre Teste Youth | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật43
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực33