Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edoardo Cavaliere

A.C. Reggiana 1919Tiền đạoITA
20Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Edoardo Cavaliere là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—701330004065%38%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/29 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/26 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edoardo Cavaliere · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioB 0-245000008/1301/3—6,20
17/10/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-022002002/512/2—6,50
04/10/2026Serie Cvs SpeziaB 0-1500100—01/3—6,02
27/09/2026Serie C@ PerugiaB 0-110001011/101/2—6,47
20/09/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Serie C@ Vis PesaroT 4-118000003/301/4—6,40
12/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-1200000—00/1—6,50
06/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie C@ GubbioT 2-131000015/704/11—6,10
25/08/2026Serie Cvs RavennaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20251875 nghìn €
10/12/20251975 nghìn €
03/06/202620200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Reggiana PrimaveraA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
07/01/2025Cesena U20Reggiana PrimaveraChuyển nhượng—
05/08/2024OGC Nizza U19Cesena U20Chuyển nhượng—
30/06/2023OGC Nice U17OGC Nizza U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Cavigal Nice Football YouthOGC Nice U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com