Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian D'Urso

GuidoniaTiền vệITA
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Christian D'Urso là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Guidonia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—431810023287%41%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/82 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian D'Urso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs ForliT 3-2dự bị00000—0———
13/10/2026Serie C@ PescaraH 1-1dự bị00000—0———
04/10/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioT 1-0dự bị00000—0———
27/09/2026Serie C@ Vis PesaroB 1-2680011133/3700/2—6,60
22/09/2026Serie Cvs LivornoH 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Serie C@ Latina Calcio 1932H 1-19010018/812/3—6,70
12/09/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919H 1-1590111113/1512/3—6,60
05/09/2026Serie Cvs US PianeseT 1-0450010118/2201/4—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/20141750 nghìn €
01/03/201517100 nghìn €
16/06/201517125 nghìn €
08/06/201618200 nghìn €
18/12/201619400 nghìn €
08/06/201719350 nghìn €
20/12/201720350 nghìn €
17/06/201820400 nghìn €
06/12/201821450 nghìn €
20/05/201921450 nghìn €
29/12/201922600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
20/08/202023650 nghìn €
21/02/202123900 nghìn €
23/06/2021231,0 triệu €
28/12/202124700 nghìn €
05/06/202224550 nghìn €
21/12/202225800 nghìn €
11/06/202325800 nghìn €
20/12/202326800 nghìn €
16/06/202426600 nghìn €
18/12/202427400 nghìn €
18/06/202527250 nghìn €
16/12/202528225 nghìn €
18/06/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026TriestinaGuidoniaChuyển nhượng—
04/08/2024Cosenza Calcio 1914TriestinaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2024TriestinaCosenza Calcio 1914Cho mượn—
31/08/2023Cosenza Calcio 1914TriestinaChuyển nhượng—
30/06/2022PerugiaCosenza Calcio 1914Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/01/2022CittadellaPerugiaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
06/08/2019AS RomaCittadellaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2019Apollon SmirnisAS RomaCho mượn—
29/08/2018AS RomaApollon SmirnisChuyển nhượng—
29/06/2018AscoliAS RomaCho mượn—
02/07/2017AS RomaAscoliChuyển nhượng—
29/06/2017CarpiAS RomaCho mượn—
30/01/2017AS RomaCarpiChuyển nhượng—
29/01/2017Latina Calcio U20AS Roma U20Cho mượn—
16/08/2016AS Roma U20Latina Calcio U20Chuyển nhượng—
30/06/2014AS Rom YouthAS Roma U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy64
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com