
Lorenzo Crisetig
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Lorenzo Crisetig là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 226 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 58% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/113 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 4/8 | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 5/10 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Perugia | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 3/4 | V | 7,00 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,84 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 4-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 3 | 4/6 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Cesena | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Pescara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/43 | 1 | 4/5 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2009 | 16 | 300 nghìn € |
| 23/05/2010 | 17 | 500 nghìn € |
| 10/01/2012 | 18 | 1,0 triệu € |
| 05/03/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2012 | 19 | 2,0 triệu € |
| 24/12/2012 | 19 | 1,6 triệu € |
| 29/06/2013 | 20 | 1,8 triệu € |
| 28/01/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 21 | 3,8 triệu € |
| 29/06/2015 | 22 | 4,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 3,3 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 2,8 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 1,7 triệu € |
| 11/10/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 04/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/02/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 28/10/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/02/2021 | 28 | 850 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 24/10/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Padova | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Free player | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Reggina | Free player | Trở lại | — |
| 18/08/2020 | Mirandes | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Free player | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Bologna | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Benevento | Bologna | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | Bologna | Benevento | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 22/01/2019 | Frosinone | Bologna | Cho mượn | — |
| 09/07/2018 | Bologna | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Crotone | Bologna | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Bologna | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Inter Milan | Bologna | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 28/08/2016 | Bologna | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 15/07/2015 | Inter Milan | Bologna | Chuyển nhượng 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2015 | Cagliari | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 10/07/2014 | Inter Milan | Cagliari | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | Crotone | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 29/01/2013 | Inter Milan | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2013 | Spezia | Inter Milan | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực40