
Alessandro Tripaldelli
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Alessandro Tripaldelli là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.C. Reggiana 1919.
Tiểu sử Alessandro Tripaldelli
Alessandro Tripaldelli là hậu vệ người Italy, sinh ngày 09/02/1999 và 27 tuổi. Cao 182 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái, thi đấu cho A.C. Reggiana 1919. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 629 phút thi đấu và có 2 kiến tạo. Điểm trung bình của cầu thủ là 6,91, còn ở Serie C mùa này có 7 trận và 2 kiến tạo. Hợp đồng của cầu thủ kéo dài đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
702Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 702 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 76% | 51% | 2 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/223 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/40 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/74 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 3/11 | — | 5,70 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 4 | 7/13 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Perugia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/36 | 2 | 5/9 | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 23/30 | 2 | 5/7 | V | 8,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 5/9 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 36/44 | 1 | 3/6 | V | 7,60 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/25 | 2 | 6/11 | — | 6,75 |
| 25/08/2026 | Serie C | vs Ravenna | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 4/8 | — | 6,64 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/12/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 24/08/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/10/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy40
- Sức mạnh61
- Thể lực42