- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Letni Stadion, Pardubice · Trọng tài: Stanislav Volek · Nắng 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.50
SK Artis Brno thắng 2-1 ngay trên sân của FK Pardubice.
FK Pardubice vs SK Artis Brno 1-2 — VĐQG Séc 29/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Tobias Boledovic
16'
1 - 0 - 33' 🟨 Neil Glossoa
- 🟨 Michal Hlavatý 45'
- 🟨 Emmanuel Godwin 46+1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Emmanuel Fullythay Dominik Preisler
- 45' 🔁 Adam Petrakthay Adam Carlen
- 45' 🔁 Alexis Aléguéthay Papalélé
- 🟨 Mouhamed Tidjane Traore 53'
- 🔁 Václav Drchalthay Victor Samuel 58'
- 63' 🔁 Martin Pospisilthay Sacha Komljenovic
-
72'
1 - 1 ⚽ Alexis Aléguékiến tạo: Neil Glossoa - 🔁 Kahuan Viniciusthay Daniel Smekal 73'
- 🔁 Ioannis Foivos Botosthay Samuel Simek 73'
- 80' 🔁 Stepan Harazimthay Neil Glossoa
-
83'
1 - 2 ⚽ Albert Labik - 🔁 Abdoull Tankothay Michal Hlavatý 86'
- 🔁 Ryan Mahutathay Mouhamed Tidjane Traore 86'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 18Tổng cú sút22
- 6Sút trúng đích4
- 9Sút không trúng đích5
- 18Sút trong vòng cấm10
- 3Sút bị chặn1
- 5Phạt góc3
- 64Tấn công nguy hiểm42
- 98Tấn công86
- 334Chuyền400
- 258Chuyền chính xác309
- 6Chuyền then chốt4
- 13Chuyền dài5
- 19Rê bóng14
- 25Tạt bóng38
- 42Tranh chấp52
- 16Tắc bóng23
- 63Cản phá78
- 6Cứu thua3
- 4Phạm lỗi5
- 22Bị phạm lỗi18
- 0Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. FK Pardubice kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FK Pardubice ép sân · cột hướng xuống: SK Artis Brno ép sân. FK Pardubice kiểm soát thế trận 46% thời gian, SK Artis Brno 44%.
FK PardubiceSK Artis Brno| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-2-3-1
FK Pardubice · HLV Jan Trousil
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 46 | Vladimir Neuman | Thủ môn | 5.96 |
| 12 | Jan Tredl | Hậu vệ | 6.49 |
| 21 | Mouhamed Tidjane Traore | Hậu vệ | 5.87 |
| 43 | Jason Noslin | Hậu vệ | 6.67 |
| 8 | Samuel Simek | Tiền vệ | 6.84 |
| 15 | Emmanuel Godwin | Tiền vệ | 5.84 |
| 16 | Tomas Jelinek | Tiền vệ | 6.68 |
| 19 | Michal Hlavatý © | Tiền vệ | 6.6 |
| 40 | Tobias Boledovic | Tiền vệ | 8.03 |
| 9 | Daniel Smekal | Tiền đạo | 6.07 |
| 35 | Victor Samuel | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Václav Drchal | Tiền đạo |
| 90 | Ioannis Foivos Botos | Tiền vệ |
| 6 | Marek Icha | Hậu vệ |
| 25 | Ryan Mahuta | Hậu vệ |
| 77 | Robi Saarma | Tiền vệ |
| 1 | Jáchym Šerák | Thủ môn |
| 7 | Dominique Simon | Tiền vệ |
| 92 | Bogdan Slyubyk | Hậu vệ |
| 20 | Abdoull Tanko | Tiền đạo |
| 99 | Kahuan Vinicius | Tiền đạo |
| 11 | jiri zima | Tiền vệ |
SK Artis Brno · HLV Roman Nadvornik
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Stoppen Tadeáš | Thủ môn | 7.69 |
| 4 | Dominik Plechaty © | Hậu vệ | 7.19 |
| 27 | Dominik Preisler | Hậu vệ | 6.52 |
| 33 | Neil Glossoa | Hậu vệ | 6.66 |
| 34 | Karel Pojezny | Hậu vệ | 6.41 |
| 8 | Sacha Komljenovic | Tiền vệ | 6.51 |
| 9 | Albert Labik | Tiền vệ | 7.36 |
| 11 | Issa Fomba | Tiền vệ | 6.12 |
| 17 | Papalélé | Tiền vệ | 6.34 |
| 21 | Adam Carlen | Tiền vệ | 6.01 |
| 12 | El Hadji Latyr Ndiaye | Tiền đạo | 6.77 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Alexis Alégué | Tiền đạo |
| 31 | Jiri Borek | Thủ môn |
| 15 | Emmanuel Fully | Hậu vệ |
| 2 | Stepan Harazim | Hậu vệ |
| 14 | Adam Petrak | Tiền vệ |
| 26 | Martin Pospisil | Tiền vệ |
| 10 | Daniel Samek | Tiền vệ |
| 28 | David Šimek | Hậu vệ |
| 19 | Daniel Toula | Tiền đạo |
| 77 | Vukadin Vukadinović | Tiền vệ |
| 22 | Jakub Fulnek | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| SK Artis Brno | Ondrej Coudek | Chấn thương | Broken leg |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 51.00 | 5.5 | 1.16 | 3.5 | 3.10 | 1.35 | 8.5 | 1.44 | 2.62 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/06/2020 | CHNL | SK Artis Brno – FK Pardubice | 1–1 |
| 28/09/2019 | CHNL | FK Pardubice – SK Artis Brno | 2–0 |
Phong độ gần đây
FK Pardubice
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | CZE Chance Liga | SK Sigma Olomouc – FK Pardubice | 3–1 | B |
| 15/08/2026 | CZE Chance Liga | FK Pardubice – FK Mladá Boleslav | 1–1 | H |
| 09/08/2026 | CZE Chance Liga | SK Slavia Praha – FK Pardubice | 2–1 | B |
| 03/08/2026 | CZE Chance Liga | FK Pardubice – FK Jablonec | 0–2 | B |
| 27/07/2026 | CZE Chance Liga | FC Hradec Králové – FK Pardubice | 2–1 | B |
SK Artis Brno
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | CZE Chance Liga | SK Artis Brno – AC Sparta Praha | 0–4 | B |
| 16/08/2026 | CZE Chance Liga | FC Baník Ostrava – SK Artis Brno | 1–0 | B |
| 10/08/2026 | CZE Chance Liga | SK Artis Brno – SK Sigma Olomouc | 1–2 | B |
| 01/08/2026 | CZE Chance Liga | 1.FC Slovácko – SK Artis Brno | 1–1 | H |
| 27/07/2026 | CZE Chance Liga | SK Artis Brno – FK Mladá Boleslav | 2–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Pardubice vs SK Artis Brno đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FK Pardubice vs SK Artis Brno thuộc VĐQG Séc, Vòng 6 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 29/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Letni Stadion (Pardubice).
- Kết quả FK Pardubice vs SK Artis Brno là bao nhiêu?
- SK Artis Brno thắng FK Pardubice 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-0.
- Phong độ FK Pardubice và SK Artis Brno trước trận?
- FK Pardubice: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLW); SK Artis Brno: 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDLL).
- Đội hình xuất phát FK Pardubice vs SK Artis Brno?
- FK Pardubice ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, SK Artis Brno dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

