Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sacha Komljenovic

SK Artis BrnoTiền vệNED
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Sacha Komljenovic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SK Artis Brno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
421Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—854211005276%60%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/129 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/48 (60%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sacha Komljenovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 4-2dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecH 0-021000003/600/2—6,78
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 1-245000016/902/7—5,64
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 0-3900000217/2518/11—6,06
29/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceT 2-1630021020/2337/8—6,51
22/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-4610000016/2105/7—5,89
16/08/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-1900010026/3205/10—5,98
10/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-245101107/902/3—7,63
01/08/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 1-1dự bị00000—0———
27/07/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 2-46001004/40——5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20211825 nghìn €
11/01/20221825 nghìn €
22/06/20221975 nghìn €
03/07/202320100 nghìn €
07/01/202420125 nghìn €
09/06/202421125 nghìn €
19/12/202421225 nghìn €
16/06/202522275 nghìn €
22/09/202522325 nghìn €
21/12/202522325 nghìn €
25/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Baník Ostrava BSK Artis BrnoChuyển nhượng—
29/06/2026NS MuraFC Baník Ostrava BCho mượn—
15/02/2026FC Baník Ostrava BNS MuraChuyển nhượng—
30/06/2024ADO Den HaagFC Baník Ostrava BChuyển nhượng—
30/06/2021ADO Den Haag U18ADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2020ADO Den Haag U17ADO Den Haag U18Chuyển nhượng—
30/06/2019ADO Den Haag (Youth)ADO Den Haag U17Chuyển nhượng—
30/06/2018DSO Zoetermeer YouthADO Den Haag (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy63
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com