
Sacha Komljenovic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
421Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 421 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 76% | 60% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/129 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/48 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/7 | — | 5,64 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/25 | 1 | 8/11 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/23 | 3 | 7/8 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 5/7 | — | 5,89 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 5/10 | — | 5,98 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 7,63 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 2-4 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/09/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Baník Ostrava B | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | NS Mura | FC Baník Ostrava B | Cho mượn | — |
| 15/02/2026 | FC Baník Ostrava B | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | ADO Den Haag | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ADO Den Haag U18 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ADO Den Haag U17 | ADO Den Haag U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ADO Den Haag (Youth) | ADO Den Haag U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | DSO Zoetermeer Youth | ADO Den Haag (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy63
- Sức mạnh36
- Thể lực39