
Jason Noslin là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FK Pardubice.
Tiểu sử Jason Noslin
Jason Noslin là hậu vệ người Netherlands, sinh ngày 09/02/2000, 26 tuổi, thi đấu cho FK Pardubice. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ở VĐQG Séc với 589 phút ra sân và đạt điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 500 nghìn €, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027. Chiều cao 190 cm, cân nặng 80 kg, chân thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
589Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 589 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 76% | 63% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/248 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/52 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/71 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 3 | 5/8 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 32/43 | 2 | 7/10 | — | 6,67 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/41 | 5 | 12/19 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 0/3 | — | 6,54 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/17 | 2 | 5/8 | — | 6,74 |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 46/53 | 1 | 10/14 | V | 6,81 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/38 | 3 | 6/9 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 22/09/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 23/03/2026 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2024 | Kauno Zalgiris | FK Pardubice | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 20/03/2022 | Free Player | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Braga B | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Braga U23 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2019 | VV Alexandria '66 U19 | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sparta Rotterdam U17 | VV Alexandria '66 U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực55