
Jáchym Šerák là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 80% | — | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,18
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/31 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | — | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/09/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 23/03/2026 | 25 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Chrudim | FK Pardubice | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | FK Pardubice | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Chrudim | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Mlada Boleslav B | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | SK Slovan Varnsdorf | Mlada Boleslav B | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Mlada Boleslav B | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | FK Meteor Prague VIII U19 | Mlada Boleslav B | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2019 | Bohemians 1905 U19 | FK Meteor Prague VIII U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | AC Sparta Prague U17 | Bohemians 1905 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | FK Dukla Prague Youth | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2012 | FK Motorlet Prague Youth | FK Dukla Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực18
- Chỉ số 151
- Chỉ số 224
- Chỉ số 446
- Chỉ số 354