
Kahuan Vinicius là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FK Pardubice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
235Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 235 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 28% | 3 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/59 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/39 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 1/4 | V | 6,70 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 2 | 3/9 | — | 5,86 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/6 | V | 5,98 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/6 | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/6 | V | 6,03 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/03/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 325 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | MFK Karviná | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Torreense U23 | MFK Karviná | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | MFK Karviná | Torreense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | MFK Karvina B | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | MFK Karvina U19 | MFK Karvina B | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Capivariano Futebol Clube (SP) U20 | MFK Karvina U19 | Chuyển nhượng | — |