
David Šimek là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
581Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 581 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 82% | 66% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/220 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/57 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | 7/10 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 7/9 | — | 6,14 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 2 | 4/6 | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/27 | 0 | 6/11 | — | 7,00 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 5/5 | — | 6,39 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 2/7 | — | 6,91 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 0 | 7/9 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/09/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/09/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Pardubice | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Mladá Boleslav | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Fotbal Příbram | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Dukla Praha B | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Viktoria Žižkov | Dukla Praha B | Cho mượn | — |
| 20/02/2019 | Dukla Praha B | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Slavoj Vysehrad | Dukla Praha B | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | Dukla Praha B | Slavoj Vysehrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dukla Praha U19 | Dukla Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Dukla Prague U17 | Dukla Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Dukla Prague Youth | FK Dukla Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2011 | Sparta Praha (Youth) | FK Dukla Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | FK Motorlet Prague Youth | Sparta Praha (Youth) | Cho mượn | — |
| 10/09/2008 | Sparta Praha (Youth) | FK Motorlet Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy38
- Sức mạnh63
- Thể lực52