Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Alégué

SK Artis BrnoTiền vệCMR
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Alexis Alégué là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo SK Artis Brno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
850Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—10979120116881%45%206,74
Cúp Séc2026-2027—115910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 791 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/16
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/221 (81%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
13/39 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/68 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 35
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Alégué · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 4-2811111126/3601/6—7,50
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecH 0-0890011222/2613/7—6,42
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 1-2900042223/2903/6V6,74
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 0-3900021129/3003/9—6,27
29/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceT 2-1451011111/1624/9—8,20
22/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-4610010212/1512/6—6,30
16/08/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-1900031314/1514/8V7,07
10/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-2660010117/1703/5—6,25
01/08/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 1-1890000312/1804/5—6,57
27/07/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 2-4900021014/1914/7—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/11/201518150 nghìn €
03/02/201619250 nghìn €
12/07/201619250 nghìn €
15/01/201720250 nghìn €
31/05/201720250 nghìn €
23/01/201821250 nghìn €
03/06/201821250 nghìn €
27/06/201922250 nghìn €
05/01/202023300 nghìn €
10/11/202023400 nghìn €
24/06/202124400 nghìn €
20/04/202225250 nghìn €
13/12/202225250 nghìn €
19/06/202326300 nghìn €
19/12/202326300 nghìn €
04/06/202427275 nghìn €
19/12/202427375 nghìn €
31/03/202528400 nghìn €
16/06/202528450 nghìn €
22/09/202528650 nghìn €
21/12/202528750 nghìn €
23/03/202629700 nghìn €
19/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026FK JablonecSK Artis BrnoChuyển nhượng—
30/06/2023VyskovFK JablonecChuyển nhượng—
20/07/2022Free PlayerVyskovChuyển nhượng—
30/06/2021Rodez AveyronFree PlayerTrở lại—
31/12/2019FC Nantes BRodez AveyronChuyển nhượng—
29/06/2019ToursFC Nantes BCho mượn—
15/10/2018FC Nantes BToursChuyển nhượng—
30/06/2014Nantes U19FC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2013Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Nantes YouthNantes U17Chuyển nhượng—
30/06/2010AC Boulogne-Billancourt YouthFC Nantes YouthChuyển nhượng—
30/06/2009CSM Puteaux YouthAC Boulogne-Billancourt YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com