
Alexis Alégué là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
850Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 791 | 2 | 0 | 1 | 16 | 8 | 81% | 45% | 2 | 0 | 6,74 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 791 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/221 (81%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 13/39 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/68 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 35
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 4-2 | 81 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26/36 | 0 | 1/6 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/26 | 1 | 3/7 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 23/29 | 0 | 3/6 | V | 6,74 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/30 | 0 | 3/9 | — | 6,27 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/16 | 2 | 4/9 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/15 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 14/15 | 1 | 4/8 | V | 7,07 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/17 | 0 | 3/5 | — | 6,25 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/18 | 0 | 4/5 | — | 6,57 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 4/7 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/07/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/01/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/04/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 375 nghìn € |
| 31/03/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 22/09/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 23/03/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | FK Jablonec | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vyskov | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Free Player | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rodez Aveyron | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2019 | FC Nantes B | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Tours | FC Nantes B | Cho mượn | — |
| 15/10/2018 | FC Nantes B | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AC Boulogne-Billancourt Youth | FC Nantes Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CSM Puteaux Youth | AC Boulogne-Billancourt Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực44