
Dominik Preisler là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
648Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 558 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 65% | 59% | 0 | 1 | 5,96 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/200 (65%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/33 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/51 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/49 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 4-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/29 | 2 | 4/6 | — | 6,04 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/5 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | — | — | 6,06 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 18/27 | 1 | 1/4 | — | 5,76 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 4 | 5/7 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/35 | 0 | 3/6 | — | 5,53 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/37 | 3 | 4/7 | — | 6,22 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 4/4 | — | 6,03 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 4 | 5/10 | Đ | 4,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/10/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/10/2017 | 22 | 275 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/07/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 23/09/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ruch Chorzow | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2025 | FC Slovan Liberec | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | FK Mladá Boleslav | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | FK Dukla Praha | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Mladá Boleslav | FK Dukla Praha | Cho mượn | — |
| 12/01/2021 | FK Dukla Praha | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Vysočina Jihlava | FK Dukla Praha | Cho mượn | — |
| 04/09/2018 | FK Dukla Praha | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Dukla Praha B | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dukla Praha U19 | Dukla Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2009 | Bohemians Prague 1905 Youth | FK Dukla Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2005 | CAFC Prague Youth | Bohemians Prague 1905 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2003 | FC Haje Jizni Mesto Youth | CAFC Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực35