Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Preisler

SK Artis BrnoTiền vệCZE
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dominik Preisler là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
648Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—965580004065%59%015,96
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/200 (65%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
9/33 (27%)
Chuyền dài chính xác
24/51 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
8
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/49 (59%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Preisler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 4-2800000320/2924/6—6,04
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecH 0-020000003/403/5—6,62
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 1-2450010211/130——6,06
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 0-3740000418/2711/4—5,76
29/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceT 2-1450000010/1745/7—6,52
22/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-4900010125/3503/6—5,53
16/08/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-1900000219/3734/7—6,22
10/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-224001002/514/4—6,03
27/07/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 2-4900010023/3345/10Đ4,83

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201520100 nghìn €
02/08/201620100 nghìn €
15/10/201621200 nghìn €
18/12/201621250 nghìn €
09/06/201721250 nghìn €
06/10/201722275 nghìn €
20/12/201722300 nghìn €
13/07/201822300 nghìn €
29/12/201823200 nghìn €
24/06/201923200 nghìn €
06/12/201924250 nghìn €
09/07/202024250 nghìn €
26/12/202025250 nghìn €
24/06/202125300 nghìn €
25/12/202126300 nghìn €
21/06/202226300 nghìn €
13/12/202227300 nghìn €
19/06/202327300 nghìn €
19/12/202328300 nghìn €
04/06/202428300 nghìn €
26/09/202429225 nghìn €
19/12/202429250 nghìn €
05/06/202529250 nghìn €
07/12/202530200 nghìn €
25/03/202630150 nghìn €
09/06/202630100 nghìn €
23/09/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ruch ChorzowSK Artis BrnoChuyển nhượng—
17/02/2025FC Slovan LiberecRuch ChorzowChuyển nhượng—
24/07/2022FK Mladá BoleslavFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
12/07/2021FK Dukla PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
29/06/2021FK Mladá BoleslavFK Dukla PrahaCho mượn—
12/01/2021FK Dukla PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
29/06/2019FC Vysočina JihlavaFK Dukla PrahaCho mượn—
04/09/2018FK Dukla PrahaFC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
31/12/2014Dukla Praha BFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/06/2014Dukla Praha U19Dukla Praha BChuyển nhượng—
17/09/2009Bohemians Prague 1905 YouthFK Dukla Prague YouthChuyển nhượng—
23/03/2005CAFC Prague YouthBohemians Prague 1905 YouthChuyển nhượng—
11/03/2003FC Haje Jizni Mesto YouthCAFC Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh49
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com