
Dominik Plechaty là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 60% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 401/452 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/57 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/79 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/57 | 1 | 3/7 | V | 6,29 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 1 | 5/7 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 6/12 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/63 | 3 | 6/10 | — | 7,19 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 4/7 | — | 5,81 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 4 | 7/12 | — | 6,89 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 4/6 | — | 6,77 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 7/9 | — | 7,11 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 3 | 5/7 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/04/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 550 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/03/2026 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | FC Slovan Liberec | SK Artis Brno | Hết hạn mượn 0.62M € | 620 nghìn € |
| 30/06/2024 | AC Sparta Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Slovan Liberec | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 05/09/2021 | AC Sparta Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2021 | FK Mladá Boleslav | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 21/07/2021 | AC Sparta Praha | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FK Jablonec | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 07/07/2019 | AC Sparta Praha | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FC Sellier & Bellot Vlašim | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 16/07/2018 | AC Sparta Praha | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sparta Praha U19 | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2015 | FK Motorlet Prague Youth | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực55