Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Plechaty

SK Artis BrnoHậu vệCZE
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Dominik Plechaty là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—10109000001088%60%106,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
401/452 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/57 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
15
Phá bóng
59
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/79 (60%)
Không chiến thắng / thua
19 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Plechaty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 4-2900000054/5713/7V6,29
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecH 0-0900000049/5915/7—6,72
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 1-2900000048/5416/12—6,61
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 0-3900000055/6101/2—6,26
29/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceT 2-1900000057/6336/10—7,19
22/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-4900000025/3114/7—5,81
16/08/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-1900000031/3447/12—6,89
10/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-2900000023/2504/6—6,77
01/08/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 1-1900010025/3027/9—7,11
27/07/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 2-4900000034/3835/7—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/20161750 nghìn €
29/12/201819100 nghìn €
29/04/201920350 nghìn €
24/06/201920350 nghìn €
06/12/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
09/07/202021550 nghìn €
26/12/202021700 nghìn €
24/06/202122500 nghìn €
25/12/202122450 nghìn €
21/06/202223350 nghìn €
13/12/202223400 nghìn €
19/06/202324450 nghìn €
19/12/202324400 nghìn €
04/06/202425400 nghìn €
19/12/202425450 nghìn €
16/06/202526450 nghìn €
21/12/202526500 nghìn €
23/03/202626450 nghìn €
19/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026FC Slovan LiberecSK Artis BrnoHết hạn mượn 0.62M €620 nghìn €
30/06/2024AC Sparta PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
29/06/2024FC Slovan LiberecAC Sparta PrahaCho mượn—
05/09/2021AC Sparta PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
04/09/2021FK Mladá BoleslavAC Sparta PrahaCho mượn—
21/07/2021AC Sparta PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
30/07/2020FK JablonecAC Sparta PrahaCho mượn—
07/07/2019AC Sparta PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
30/12/2018FC Sellier & Bellot VlašimAC Sparta PrahaCho mượn—
16/07/2018AC Sparta PrahaFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2018Sparta Praha U19AC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2016AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
26/02/2015FK Motorlet Prague YouthAC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com