Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Fulnek

SK Artis BrnoTiền vệCZE
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jakub Fulnek là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—
VĐQG Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Fulnek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-4dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-1dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-2dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 1-1dự bị00000—0———
27/07/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 2-4dự bị00000—0———
31/05/2026Chance Národní Liga@ 1.FC SlováckoB 0-345000008/1302/2—5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/201420100 nghìn €
14/10/201521200 nghìn €
02/08/201622200 nghìn €
30/11/201622200 nghìn €
09/06/201723300 nghìn €
06/10/201723350 nghìn €
20/12/201723350 nghìn €
28/10/201824400 nghìn €
29/12/201824400 nghìn €
24/06/201925500 nghìn €
06/12/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
09/07/202026400 nghìn €
26/12/202026400 nghìn €
24/06/202127350 nghìn €
11/10/202127300 nghìn €
25/12/202127300 nghìn €
21/06/202228200 nghìn €
13/12/202228225 nghìn €
19/06/202329225 nghìn €
19/12/202329225 nghìn €
04/06/202430225 nghìn €
19/12/202430225 nghìn €
16/06/202531225 nghìn €
22/09/202531200 nghìn €
21/12/202531200 nghìn €
19/05/202632175 nghìn €
23/09/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026FK Mladá BoleslavSK Artis BrnoChuyển nhượng—
29/06/2022Bohemians Praha 1905FK Mladá BoleslavCho mượn—
06/07/2021FK Mladá BoleslavBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
04/01/2019FC Vysočina JihlavaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
30/12/2016FC SILON TáborskoFC Vysočina JihlavaCho mượn—
07/09/2016FC Vysočina JihlavaFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
30/06/2014FC Vysocina Jihlava B (- 2023)FC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
01/08/2013MFK Karvina U19FC Vysocina Jihlava B (- 2023)Chuyển nhượng—
08/08/2011FC Zbrojovka Brno U17MFK Karvina U19Chuyển nhượng—
04/08/2010MFK Vitkovice YouthFC Zbrojovka Brno U17Chuyển nhượng—
27/08/20061.BFK Frydlant nad Ostravici YouthMFK Vitkovice YouthChuyển nhượng—
25/08/2005—1.BFK Frydlant nad Ostravici YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh53
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com