
Jakub Fulnek là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Chance Národní Liga | @ 1.FC Slovácko | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 2/2 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/10/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/08/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/11/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/10/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/10/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/07/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 19/06/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 22/09/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
| 23/09/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | FK Mladá Boleslav | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Bohemians Praha 1905 | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | FK Mladá Boleslav | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | FC Vysočina Jihlava | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | FC SILON Táborsko | FC Vysočina Jihlava | Cho mượn | — |
| 07/09/2016 | FC Vysočina Jihlava | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2013 | MFK Karvina U19 | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2011 | FC Zbrojovka Brno U17 | MFK Karvina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2010 | MFK Vitkovice Youth | FC Zbrojovka Brno U17 | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2006 | 1.BFK Frydlant nad Ostravici Youth | MFK Vitkovice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2005 | — | 1.BFK Frydlant nad Ostravici Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh53
- Thể lực33