
Samuel Simek là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 431 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 34% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/134 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/35 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,19 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 0/5 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 2 | 2/6 | — | 6,84 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 3 | 3/6 | V | 6,19 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 4/10 | — | 5,84 |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 2/5 | — | 6,83 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/3 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/09/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/03/2026 | 23 | 750 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | Chrudim | FK Pardubice | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | FK Pardubice | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | 1.SK Prostějov | FK Pardubice | Cho mượn | — |
| 07/09/2023 | FK Pardubice | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pardubice U19 | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FK Pardubice U17 | Pardubice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FK Pardubice Youth | FK Pardubice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2014 | FK Spartak Chocen Youth | FK Pardubice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực44